phòng thủ

  1. Defend
    • Phòng thủ biên giới
      To defend one's country's frontiers

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phòng thủ"

phòng thủ
Quân đội tăng cường phòng thủ dọc biên giới.